“Ống 60”, “hộp 50×100” hoặc “hộp dày 2 ly” là những cách gọi thường gặp, nhưng chưa chắc đã đủ để chốt hàng. Chỉ thiếu một thông số cũng có thể dẫn đến khác biệt về khối lượng, khả năng gia công và giá.
Muốn đọc đúng quy cách, trước tiên cần phân biệt ống tròn, hộp vuông và hộp chữ nhật; sau đó xác định kích thước ngoài, độ dày thành, chiều dài và loại bề mặt.
Ba dạng tiết diện phổ biến
| Nhóm | Cách ghi thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ống tròn | Đường kính ngoài × độ dày | Ø60 × 2 mm |
| Hộp vuông | Cạnh × cạnh × độ dày | 50 × 50 × 2 mm |
| Hộp chữ nhật | Cạnh lớn × cạnh nhỏ × độ dày | 50 × 100 × 2 mm |

Đọc quy cách ống tròn
Thông số quan trọng nhất là đường kính ngoài và độ dày thành ống. Một số tài liệu còn dùng đường kính danh nghĩa hoặc ký hiệu theo hệ inch. Vì vậy, khi gặp tên gọi như “ống phi 60”, nên xác nhận con số đó chỉ kích thước nào và bảng của nhà cung cấp đang dùng hệ quy đổi nào.
- Đường kính ngoài: kích thước đo qua hai mép ngoài của ống.
- Độ dày: chiều dày thành ống.
- Chiều dài: chiều dài một cây hoặc đoạn cắt.
- Bề mặt: thép đen, mạ kẽm hoặc yêu cầu khác.
Đọc quy cách hộp vuông và hộp chữ nhật
Hộp vuông có hai cạnh bằng nhau. Hộp chữ nhật có cạnh lớn và cạnh nhỏ. Cách ghi 50×100×2 thường được hiểu là tiết diện ngoài 50 mm × 100 mm, thành dày 2 mm; tuy nhiên cần xác nhận lại cách ký hiệu của nguồn hàng.

“Ly” trong cách gọi độ dày là gì?
Trong giao tiếp thương mại, “ly” thường được dùng để nói milimét. Ví dụ “dày 2 ly” thường được hiểu là 2 mm. Tuy nhiên, tên gọi miệng không thay thế được thông số xác nhận trên báo giá và chứng từ.
Độ dày danh nghĩa và giá trị đo tại một vị trí có thể có sai khác trong phạm vi cho phép của sản phẩm. Khi yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, cần nêu tiêu chuẩn và cách kiểm tra thay vì chỉ nói “đủ ly”.
Chiều dài cây ảnh hưởng gì?
Chiều dài quyết định số cây, sơ đồ cắt, tỷ lệ hao hụt và phương án xe. Nếu cần nhiều đoạn ngắn, hãy lập danh sách chiều dài và số lượng từng đoạn. Một sơ đồ cắt hợp lý có thể giảm phần dư đáng kể.
Cách ước tính khối lượng
Nên dùng khối lượng kg/m trong bảng tương ứng với đúng quy cách. Tổng khối lượng dự kiến bằng kg/m nhân tổng chiều dài. Không nên tự tính theo công thức đơn giản nếu chưa chắc bán kính góc, dung sai và cấu tạo sản phẩm.
Năm ví dụ yêu cầu báo giá đúng
- Ống thép đen Ø60 × 2 mm, dài 6 m, 30 cây.
- Hộp vuông đen 50 × 50 × 2 mm, dài 6 m, 40 cây.
- Hộp chữ nhật mạ kẽm 50 × 100 × 2 mm, dài 6 m, 25 cây.
- Ống mạ kẽm theo bảng kê đính kèm, cần VAT và chứng chỉ.
- Hộp thép cắt theo danh sách kích thước, giao tại Bắc Ninh.
Những nhầm lẫn phổ biến
- Nhầm đường kính ngoài với đường kính danh nghĩa.
- Ghi hai kích thước cạnh nhưng bỏ quên độ dày.
- Không nói rõ đen hay mạ kẽm.
- So sánh giá hai cây khác chiều dài.
- Dùng ảnh để đặt hàng nhưng không có kích thước.
- Cho rằng cùng tên gọi thì mọi nhà sản xuất có khối lượng giống hệt nhau.
Câu hỏi thường gặp
Có thể đo độ dày bằng thước thông thường không?
Để kiểm tra chính xác cần dụng cụ và phương pháp phù hợp. Phép đo sơ bộ tại một điểm không đại diện toàn bộ cây và không thay thế tiêu chuẩn nghiệm thu.
Nên chọn hộp vuông hay chữ nhật?
Điều này phụ thuộc hướng chịu tải, cách bố trí, liên kết và thiết kế. Với cấu kiện chịu lực, không nên tự đổi tiết diện.
Kết luận
Một quy cách đầy đủ cần có loại tiết diện, kích thước ngoài, độ dày, chiều dài, bề mặt và số lượng. Xem thêm ống thép đen, hộp thép đen, ống thép mạ kẽm và hộp thép mạ kẽm.